PHÒNG CHỐNG BỆNH ĐÁI THÁO ĐƯỜNG HƯỞNG ỨNG NGÀY SỨC KHỎE TOÀN DÂN NĂM 2026
1. Bệnh đái tháo đường là gì ?
- Bệnh đái tháo đường là bệnh rối loạn chuyển hóa, có đặc điểm tăng glucose huyết mạn tính do khiếm khuyết về tiết insulin, về tác động của insulin, hoặc cả hai. Tăng glucose mạn tính trong thời gian dài gây nên những rối loạn chuyển hóa carbohydrate, protide, lipide, gây tổn thương ở nhiều cơ quan khác nhau, đặc biệt ở tim và mạch máu, thận, mắt, thần kinh.
- Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường: dựa vào 1 trong 4 tiêu chí sau đây:
a) Glucose huyết tương lúc đói ≥ 126 mg/dL (hay 7 mmol/L) hoặc:
b) Glucose huyết tương ở thời điểm sau 2 giờ làm nghiệm pháp dung nạp với 75g glucose bằng đường uống ≥ 200 mg/dL (hay 11,1 mmol/L)
c) HbA1c ≥ 6,5% (48 mmol/mol). Xét nghiệm HbA1c phải được thực hiện bằng phương pháp đã chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế.
d) BN có triệu chứng kinh điển của tăng glucose huyết hoặc của cơn tăng glucose huyết cấp kèm mức glucose huyết tương bất kỳ ≥ 200 mg/dL (hay 11,1 mmol/L).
Chẩn đoán xác định nếu có 2 kết quả trên ngưỡng chẩn đoán trong cùng 1 mẫu máu xét nghiệm hoặc ở 2 thời điểm khác nhau đối với tiêu chí a, b, hoặc c; riêng tiêu chí d: chỉ cần một lần xét nghiệm duy nhất.
- Đái tháo đường có nhiều thể, trong đó phổ biến nhất là:
ĐTĐ typ 1: thường gặp ở trẻ em, thanh thiếu niên, do tuyến tụy không sản xuất insulin.
ĐTĐ typ 2: chiếm trên 90% số ca, thường liên quan đến béo phì, ít vận động và lối sống không lành mạnh.
ĐTĐ thai kỳ: xảy ra trong thời kỳ mang thai, có thể gây biến chứng cho cả mẹ và bé.
2. Nguy cơ và biến chứng của bệnh
Nếu không phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh ĐTĐ có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm:
- Bệnh thận mạn, Bệnh lý võng mạc đái tháo đường, đục thủy tinh thể,...
- Biến chứng mạch máu lớn: xơ vữa động mạch, bệnh mạch vành ( nhồi máu cơ tim), tăng huyết áp
- Thần kinh – mạch máu ngoại vi: loét bàn chân, hoại tử, dẫn đến đoạn chi.
- Ảnh hưởng chất lượng sống: mệt mỏi, sút cân, giảm sức lao động, tăng chi phí y tế.
3. Dấu hiệu nhận biết và phát hiện sớm
Bệnh ĐTĐ giai đoạn đầu thường diễn biến âm thầm, dễ bị bỏ qua. Tuy nhiên, cần cảnh giác khi có các triệu chứng:
- Ăn nhiều nhưng vẫn gầy, sụt cân không rõ nguyên nhân.
- Uống nhiều nước, luôn cảm thấy khát.
- Đi tiểu nhiều lần, lượng nước tiểu nhiều.
- Mệt mỏi, hoa mắt, thị lực giảm, vết thương lâu lành.
* Xét nghiệm đường huyết là phương pháp duy nhất để chẩn đoán xác định bệnh. Những người có nguy cơ cao (trên 40 tuổi, thừa cân, béo phì, tăng huyết áp, có người thân mắc ĐTĐ, phụ nữ từng bị ĐTĐ thai kỳ) nên tầm soát định kỳ để phát hiện sớm.
4. Cách phòng ngừa bệnh đái tháo đường
Đái tháo đường, đặc biệt là typ 2, hoàn toàn có thể phòng ngừa bằng việc xây dựng lối sống khoa học và lành mạnh:
- Duy trì cân nặng hợp lý: Giảm 5–7% trọng lượng cơ thể có thể giảm tới 50–70% nguy cơ mắc bệnh.
- Tập luyện đều đặn: Đi bộ nhanh, chạy bộ, đạp xe, bơi lội… ít nhất 30 phút mỗi ngày.
- Ăn uống khoa học:
+ Tăng cường rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt.
+ Hạn chế thịt đỏ, thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn nhanh, nhiều dầu mỡ.
+ Giảm muối, hạn chế nước ngọt có gas, bánh kẹo, đồ ngọt.
+ Không hút thuốc lá, hạn chế rượu bia.
+ Quản lý căng thẳng, ngủ đủ giấc: Giúp cân bằng nội tiết và ổn định đường huyết.
- Khám sức khỏe định kỳ: Đặc biệt với nhóm nguy cơ cao, cần kiểm tra đường máu, mỡ máu, huyết áp ít nhất 1 lần/năm.
5. Người bệnh đái tháo đường cần ghi nhớ
Với người đã mắc bệnh, việc tuân thủ điều trị là yếu tố quyết định để kiểm soát đường huyết và phòng ngừa biến chứng:
+ Dùng thuốc đúng theo chỉ định của bác sĩ.
+ Có chế độ ăn uống hợp lý, không tự ý bỏ thuốc.
+ Tập luyện thường xuyên để nâng cao sức khỏe.
+ Khám định kỳ để theo dõi diễn biến bệnh và biến chứng.
+ Không hút thuốc, hạn chế rượu bia.
6. Thông điệp truyền thông
“Xét nghiệm đường máu là cách duy nhất để phát hiện bệnh đái tháo đường và điều trị sớm, ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm”
Hãy hành động ngay hôm nay để bảo vệ sức khỏe cho bản thân, gia đình và cộng đồng.

